Thien Can Dia Chi
Thiên Can Địa Chi
Tìm hiểu thêm kiến thức về Thiên Can và Địa Chi trong Bát Tự.
Địa Chi đóng vai trò là "Thể" (nền tảng, gốc rễ chuyên chở), trong khi Thiên Can đóng vai trò là "Dụng" (sự phát huy, công dụng biểu hiện ra ngoài).
Thiên can muốn phát huy sức mạnh thì bắt buộc phải nương tựa vào Địa Chi (thông căn, đắc địa) mới được vững mạnh. Nếu Địa Chi không sinh phù hay không làm gốc cho Thiên Can, thì Thiên Can đó rơi vào trạng thái phù phiếm, hư ảo (gọi là "hư"), không có thực lực.
Ngược lại, những thứ tiềm tàng dưới Địa Chi cũng phải thông qua Thiên Can thì mới biểu hiện được tác dụng của mình.
Thiên Can có tính trực diện. Sinh là sinh mà khắc là khắc, hợp là hợp mà xung là xung, không cần phải suy đoán phức tạp (khác với địa chi có nhiều tương tác ngầm phức tạp). Cát hung của Thiên Can biểu hiện ra ngay lập tức và rõ ràng.
Khi nhiều Thiên Can cùng xuất hiện, chúng tương tác ưu tiên Sinh và Hợp. Sau đó mới đến Xung và Khắc.
Khoảng cách tương tác quy định cường độ: gần thì mạnh, xa thì yếu.
- Can liền kề (Năm - Tháng, Tháng - Ngày, Ngày - Giờ): Có tương tác với nhau cực kì mạnh, trực tiếp.
- Các can cách biệt (Năm - Ngày, Tháng - Giờ, Năm - Giờ): Tương tác bị chen ngang bởi các can khác ở giữa. Cần phải xem các can ở giữa ảnh hưởng hỗ trợ hay cản trở tương tác này.
Can khắc được Chi, Chi không khắc được Can: Thiên Can có thể trực tiếp khắc phạt Địa Chi. Nhưng Địa Chi rất khó vươn lên khắc trực tiếp Thiên Can. Địa Chi tác động đến Thiên Can thông qua việc cung cấp gốc rễ (thông căn) hoặc sinh trợ. Hoặc là hợp cùng trụ (Ví dụ: Đinh Hợi, thì Nhâm tàng trong Hợi hợp với Đinh).
- Nếu Can - Chi cùng trụ: Mối tương tác là trực tiếp, khăng khít và mãnh liệt. Chúng gắn bó như rễ với cành của cùng 1 cái cây. Sự tương sinh - tương khắc trong cùng trụ sẽ ngay lập tức định trạng thái "Hư" hay "Thực" của Thiên Can.
- Nếu Can - Chi khác trụ: Dù có mối quan hệ ngũ hành tương sinh hay tương khắc thì cũng rất khó tác động trực tiếp lên nhau. Nếu giữa Can và Chi khác trụ không có mối liên hệ đặc biệt nào (như hợp, xung, hay thấu lộ), thì giữa chúng hoàn toàn không có sự cảm ứng, và do đó không thể xảy ra hiện tượng sinh khắc.
Thiên Can dù đắc lệnh (được ngũ hành hợp mùa sinh) nhưng nếu nằm trên Địa Chi không hợp thì gốc rễ vẫn yếu. Bắt buộc phải có Địa Chi làm nền tảng chuyên chở.
Thiên Can ngũ hợp
- Giáp hợp Kỷ (hóa Thổ)
- Ất hợp Canh (hóa Kim)
- Bính hợp Tân (hóa Thủy)
- Đinh hợp Nhâm (hóa Mộc)
- Mậu hợp Quý (hóa Hỏa)
Các con số trong Hà Đồ quy định: 1 và 6, 2 và 7, 3 và 8, 4 và 9, 5 và 10 kết hợp với nhau. Tương ứng với thứ tự của Thập can: Giáp là 1, Kỷ là 6 nên Giáp - Kỷ hợp; Ất là 2, Canh là 7 nên Ất - Canh hợp; Bính là 3, Tân là 8 nên Bính - Tân hợp; Đinh là 4, Nhâm là 9 nên Đinh - Nhâm hợp; Mậu là 5, Quý là 10 nên Mậu - Quý hợp.
Hợp mang ý nghĩa là sự thân thiết, gần gũi, sự chiếm hữu, đạt được, phụ thuộc, sự hợp tác làm ăn hoặc quy thuận. Nó mô phỏng các mối quan hệ xã hội của con người như vợ chồng, đối tác, bạn bè đồng chí hướng. Khi hai can hợp nhau, chúng sẽ có xu hướng "tham hợp quên sinh/khắc", dẫn đến việc bị trói buộc (Hợp bạn) hoặc triệt tiêu tác dụng (Hợp khứ). Sách có câu: "Phùng hung không còn là hung, phùng cát không còn là cát". Ví dụ: Thất Sát vốn là hung thần chuyên đi khắc phạt Bản mệnh, nhưng nếu có Thực Thần hoặc Kiếp Tài hợp Thất Sát, Thất Sát sẽ bị trói buộc, ngoan ngoãn mất đi tính hung bạo.
Hợp hóa và hợp không hóa?
Hai can đứng cạnh nhau thì gọi là Hợp, nhưng để Hóa (chuyển đổi hẳn thành một chất ngũ hành mới) thì phải cần một số điều kiện.
Điều kiện để HỢP HÓA:
- Đắc lệnh (Yếu tố Mùa sinh / Tháng sinh): Đây là điều kiện tiên quyết. Ngũ hành hóa ra phải là ngũ hành đang nắm quyền tư lệnh trong tháng đó.
- Giáp - Kỷ hóa Thổ: Chỉ hóa khi sinh vào tháng Thìn, Tuất, Sửu, Mùi (Tháng Thổ) hoặc tháng Dần.
- Ất - Canh hóa Kim: Chỉ hóa khi sinh vào tháng Tỵ, Dậu, Sửu, Thân.
- Bính - Tân hóa Thủy: Chỉ hóa khi sinh vào tháng Thân, Tý, Thìn, Hợi.
- Đinh - Nhâm hóa Mộc: Chỉ hóa khi sinh vào tháng Hợi, Mão, Mùi, Dần.
- Mậu - Quý hóa Hỏa: Chỉ hóa khi sinh vào tháng Dần, Ngọ, Tuất, Tỵ.
- Vị trí sát nhau: Hai can hợp nhau phải nằm kề sát nhau (Ví dụ: Can Năm hợp Can Tháng, hoặc Can Tháng hợp Can Ngày).
- Có Hóa thần dẫn dắt: Ngũ hành mới được hóa ra không bị các can chi khác khắc phá, đồng thời dưới Địa chi có nền tảng trợ giúp (ví dụ Bính Tân hóa Thủy thì dưới Địa chi nên có Thủy vượng).
Khi nào HỢP KHÔNG HÓA
- Thất lệnh (Sai mùa sinh): Ví dụ Giáp - Kỷ hợp nhau nhưng sinh vào tháng mùa Xuân (Mộc vượng) thì mộc khí quá mạnh, tuyệt đối không thể hóa Thổ, đây gọi là "Giả hóa" hoặc không hóa.
- Cách vị (Bị ngăn cách): Nếu chữ Giáp ở can Năm, chữ Kỷ ở can Giờ. Việc hợp này rất gượng ép, gọi là "bán hợp", như người ở phương Nam kẻ ở phương Bắc, có lòng mà không có sức, không thể hóa được.
- Bị cản trở bởi ngũ hành khắc: Ví dụ Giáp và Kỷ muốn hợp, nhưng chen giữa lại có chữ Canh. Chữ Canh khắc đứt chữ Giáp khiến Giáp không dám vượt qua Canh để hợp Kỷ (hợp mà không dám hợp).
- Tranh hợp / Đố hợp: Khi có 2 hoặc 3 can cùng muốn hợp với 1 can (ví dụ: Hai chữ Tân cùng tranh nhau hợp một chữ Bính, hoặc hai Đinh hợp một Nhâm). Giống như cảnh "một nữ không thể gả hai chồng, một nam không thể cưới hai vợ chính", tình cảm bị phân tán, ghen tuông nên cuối cùng chỉ là hợp gượng ép, tuyệt đối không thể hóa.
- Hệ quả của Hợp không hóa: Khi hai can hợp nhau mà không đủ điều kiện hóa, chúng sẽ rơi vào trạng thái "Hợp bạn" (bị trói buộc, vướng bận). Cả hai can sẽ mất đi một phần hoặc phần lớn năng lực ban đầu, không còn tự do để đi sinh hoặc khắc các can khác trong lá số nữa.
Địa Chi
Bản chất của Địa Chi
- Tĩnh và Ẩn tàng: Nếu Thiên Can thuộc Dương, chủ về sự chuyển động không ngừng (động mà không dừng), thì Địa Chi thuộc Âm, chủ về sự tĩnh lặng, mang tính chất chuyên chở, tuân phục và kiên cố. Địa Chi là nền tảng ẩn tàng ở bên dưới, giống như rễ cây đâm sâu vào lòng đất, không dễ dàng dịch chuyển.
- Chức năng nâng đỡ: Chữ "Chi" (支) mang ý nghĩa là cành nhánh, hoặc sự chống đỡ, gánh vác. Địa Chi đóng vai trò làm gốc rễ để nâng đỡ, chuyên chở cho Thiên Can bộc lộ ra ngoài.
- Chứa đựng vạn vật (Tàng Can): Địa Chi không thuần khiết như Thiên Can mà nó vô cùng phức tạp, bên trong mỗi Địa Chi đều có chứa đựng các Thiên Can ẩn tàng (gọi là Nhân Nguyên). Điều này phản ánh đặc tính của Đất là ôm ấp, tàng trữ và nuôi dưỡng vạn vật.
Vì sao có các quan hệ Hợp, Xung, Hại, Hình, Phá?
1. Quan hệ HỢP
Mang ý nghĩa của sự thân cận, đoàn kết, hòa hợp thành một khối.
- Lục Hợp (Nhị Hợp): Tý - Sửu, Hợi - Dần, Tuất - Mão, Dậu - Thìn, Tỵ - Thân, Mùi - Ngọ.
Bắt nguồn từ hiện tượng "Nhật Nguyệt hợp sóc" (Mặt trời và Mặt trăng giao hội). Ví dụ: Tháng 11 kiến Tý, Mặt trời và Mặt trăng giao hội tại Sửu, do đó Tý và Sửu hợp nhau; Tháng Giêng kiến Dần, giao hội tại Hợi, nên Dần và Hợi hợp nhau. - Tam Hợp: Dần - Ngọ - Tuất hỏa cục, Tỵ - Dậu - Sửu kim cục, Thân - Tý - Thìn thủy cục, Hợi - Mão - Mùi mộc cục.
Là sự kết hợp dựa trên chu kỳ sống của vạn vật: Sinh (Trường Sinh) - Thịnh (Đế Vượng) - Tử (Mộ Khố). Ví dụ: Mộc sinh ở Hợi, vượng ở Mão, cất vào kho ở Mùi, nên Hợi - Mão - Mùi kết thành Mộc cục.
2. Quan hệ XUNG
Mang ý nghĩa của sự xung đột, phá vỡ, làm tan rã.
Tý - Ngọ, Sửu - Mùi, Dần - Thân, Mão - Dậu, Thìn - Tuất, Tỵ - Hợi.
Nguyên lý của Xung là "đếm đến vị trí thứ 7 thì xung", giống như Thiên Can đếm đến 7 thì là Thất Sát. Bản chất của Xung là sự đối lập hoàn toàn về mặt phương hướng (địa vị tương địch) và sự khắc phạt về Ngũ hành. Ví dụ: Tý (Thủy, phương Bắc) xung với Ngọ (Hỏa, phương Nam). Khi xung, các nhân nguyên ẩn tàng bên trong Địa chi sẽ trực tiếp giao chiến với nhau (như Quý Thủy trong Tý khắc Đinh Hỏa trong Ngọ).
3. Quan hệ HẠI
Mang ý nghĩa chống phá ngầm, tổn hại. Hại sinh ra từ Lục Hợp và Lục Xung, với nguyên lý: "Kẻ nào xung phá thần đang hợp với ta, kẻ đó là Hại".
Tuất - Dậu, Hợi - Thân, Tý - Mùi, Sửu - Ngọ, Dần - Tỵ, Mão - Thìn.
Vạn vật đều thích sự hòa hợp và ghét sự chia cắt. Ví dụ: Tý đang muốn hợp với Sửu, nhưng Mùi lại lao đến xung đuổi Sửu đi, phá vỡ mối duyên Tý - Sửu, do đó Tý sinh lòng thù hận Mùi, tạo thành Tý Mùi tương Hại.
4. Quan hệ HÌNH
Mang ý nghĩa của sự giày vò, tra tấn, đau khổ và hình phạt. Hình được sinh ra từ sự tương tác giữa Tam Hợp và Phương Cục.
Theo quy luật tự nhiên, sự vật phát triển đến mức "cực thịnh" thì sẽ bắt đầu suy thoái. Cổ nhân gọi Tam hình là "Cực số", bởi vì Đạo Trời ghét sự dư thừa, đầy tràn quá mức tất sẽ dẫn đến đổ vỡ (ác doanh mãn tắc phúc). Sự vận hành của Hình còn phản ánh nguyên lý: "Ân sinh ra từ Hại, Hại sinh ra từ Ân". Giống như vợ chồng đang sống hòa hợp (Hợp), nhưng vì quá gần gũi, đòi hỏi quá mức mà nảy sinh mâu thuẫn, cuối cùng quay sang làm tổn thương, hành hạ lẫn nhau (Hình).
- Trì thế chi hình: Dần hình Tỵ, Tỵ hình Thân, Thân hình Dần.
Gọi là trì thế chi hình hay đắc thế chi hình (tức là do có quyền thế, quyền bính, thế lực mà bị phạt).
Giải thích: Dần chứa Giáp Mộc, Tỵ chứa Mậu Thổ, Mộc khắc Thổ; Tỵ chứa Bính Hỏa, Thân chứa Canh Kim, Hỏa khắc Kim; Thân chứa Canh Kim, Dần chứa Giáp Mộc, Kim khắc Mộc. Ba chi các hành đó đều ở thời kỳ đắc Lộc (vị trí Lâm Quan), can Dương mãnh liệt, các hành y vào vị trí đắc lộc mạnh mẽ mà ức chế nhau nên gọi là trí thế chi hình. - Vô ân chi hình: Sửu hình Tuất, Tuất hình Mùi, Mùi hình Sửu.
Gọi là vô ân chi hình (bị hình phạt vì vô ân, chịu ơn nhưng không báo đáp, lại còn hại ân nhân).
Giải thích: Sửu chứa Quí Thủy, Tuất chúa Đinh Hỏa, Thủy khắc Hỏa; Tuất chứa Tân Kim, Mùi chứa Ất Mộc, Kim khắc Mộc; Mùi chứa Đinh Hỏa, Sửu chứa Tân Kim, Hỏa khắc Kim. Ba chi này dùng tòan can Âm ức chế nhau, đặc tính của Âm là tiêu nhận, gia trả vô ân bạc nghĩa nên gọi là vô ân chi hình. - Vô lễ chi hình: Tý hình Mão, Mão hình Tý.
Gọi là vô lễ chi hình (hình phạt do vô lễ).
Giải Thích: Mão Mộc vượng, Tý Thủy vượng, nước vượng quá cây úng sẽ chết, cây vượng quá sẽ hút hết nước, nên dù Thủy sinh Mộc nhưng nếu quá thịnh sẽ hình nhau, không biết lễ nghĩa để nhường nhịn để sinh nhau nên gọi là vô lễ chi hình. Ngoài ra hai sao này còn chứa Đào Hoa là một sao chủ tửu sắc dâm dục. - Tự hình chi hình: Ngọ hình Ngọ, Dậu hình Dậu, Thìn hình Thìn, Hợi hình Hợi.
Gọi là tự hình chi hình vì tự mình hình mình.
5. Quan hệ PHÁ
Mang ý nghĩa của sự phá hoại, gây rối, làm hỏng việc nhưng không trực tiếp đánh đổ như Xung hay Hình. Nguyên lý của Phá xảy ra giữa hai Địa chi đang cùng ở trạng thái cực vượng (Đế Vượng) nhưng lại từ chối sinh trợ cho nhau.
Tý - Dậu, Dần - Hợi, Thìn - Sửu, Ngọ - Mão, Thân - Tỵ, Tuất - Mùi.
Lưu ý: Quan hệ lục phá ít được sử dụng. Chủ yếu được xem xét thêm trong 1 số trường hợp đặc biệt với các cách cục thanh thuần như Chính Quan - Thực Thần.
Can tàng trong Chi
Trong Bát Tự, nếu Thiên Can đại diện cho "Trời" (Thiên Nguyên), Địa Chi đại diện cho "Đất" (Địa Nguyên), thì các Can tàng ẩn bên trong Địa Chi được gọi là "Nhân Nguyên". Sự phối hợp của Can - Chi - Tàng Can tạo thành một hệ thống vũ trụ thu nhỏ hoàn chỉnh gồm Tam Tài: Thiên - Địa - Nhân.
1. Bản chất của Can tàng trong Chi
- Là "Mệnh" và "linh hồn" của Địa chi: Địa chi vốn mang tính tĩnh và chuyên chở, còn vạn vật sinh sôi, tính chất ngũ hành thực sự đang hoạt động bên trong nó chính là do các Can tàng quyết định.
- Là gốc rễ (Căn) của Thiên Can: Thiên Can là khí lưu hành trên trời, vốn mỏng manh và hư ảo. Nếu Thiên Can không có Can tàng đồng loại ở dưới Địa chi hỗ trợ thì gọi là "Hư" (trôi nổi, vô lực); ngược lại, nếu có Can tàng làm gốc rễ thì gọi là "Thực" (vững chắc, có sức mạnh). Can tàng chính là căn nhà, là chỗ dựa để Thiên Can phát huy tác dụng.
- Đại diện cho sự phức tạp của thực tế: Trừ 4 tháng giữa mùa khí hậu thuần khiết, các tháng còn lại đều chứa 2-3 Can tàng, phản ánh sự pha trộn của khí hậu (có khí đang sinh ra, khí đang vượng, khí thoái lui và khí bị cất giấu).
2. Nguyên lý xác định các Can tàng trong mỗi Địa chi
Nhóm 1: Tý, Ngọ, Mão, Dậu - 4 tháng giữa mùa
Đây là nơi các âm can đạt trạng thái Lâm Quan (Lộc) và dương can Đế Vượng. Vì tính chất thuần khiết, chúng thường chỉ tàng 1 can duy nhất (riêng Ngọ tàng 2 can do Hỏa - Thổ đồng hành).
- Tý: Là nơi Thủy vượng nhất, tàng Quý Thủy (Quý đạt Lâm Quan tại Tý).
- Mão: Là nơi Mộc vượng nhất, tàng Ất Mộc (Ất đạt Lâm Quan tại Mão).
- Dậu: Là nơi Kim vượng nhất, tàng Tân Kim (Tân đạt Lâm Quan tại Dậu).
- Ngọ: Là nơi Hỏa vượng nhất, tàng Đinh Hỏa và Kỷ Thổ (Đinh và Kỷ cùng đạt Lâm Quan tại Ngọ).
Nhóm 2: Dần, Thân, Tị, Hợi - 4 tháng đầu mùa
Đây là 4 chi đại diện cho sự khởi đầu, sinh sôi và phát triển. Nguyên lý tàng can của nhóm này là: Nơi các Dương Can đạt trạng thái Trường Sinh và Lâm Quan. Vì là giai đoạn giao thời sinh khí, chúng thường tàng 2 đến 3 can mang thế vượng và thế đang vươn lên.
- Dần: Mộc khí đang vượng (Lâm Quan của Giáp), đồng thời là nơi sinh ra Hỏa và Thổ (Trường sinh của Bính và Mậu). Do đó Dần tàng: Giáp, Bính, Mậu.
- Tị: Hỏa và Thổ đang vượng (Lâm quan của Bính, Mậu), đồng thời là nơi sinh ra Kim (Trường sinh của Canh). Do đó Tị tàng: Bính, Mậu, Canh.
- Thân: Kim khí đang vượng (Lâm quan của Canh), đồng thời là nơi sinh ra Thủy và Thổ (Trường sinh của Nhâm và Mậu). Do đó Thân tàng: Canh, Nhâm, Mậu.
- Hợi: Thủy khí đang vượng (Lâm quan của Nhâm), đồng thời là nơi sinh ra Mộc (Trường sinh của Giáp). Khác với 3 chi kia, Hợi không tàng Thổ. Do đó Hợi tàng: Nhâm, Giáp.
Viên Thụ San giải thích trường hợp của Mậu Thổ tàng trong Dần và Thân như sau:
Thân trong bát quái tương ứng với quẻ Khôn, mà Khôn đại diện cho Đại địa (Đất). Đây chính là nơi Thủy và Thổ ngưng tụ, kết lại với nhau. Vì thế, việc lấy Thổ trường sinh tại Thân được xem là "Thể" (bản thể/vật chất gốc) của Ngũ hành.
Dần là tháng đầu xuân, là thời điểm thiên khí (khí trời) giáng xuống, địa khí (khí đất) bốc lên. Nhờ sự giao hòa, đồng thuận này của đất trời mà vạn vật, thảo mộc mới bắt đầu nảy nở, đâm chồi. Đất (Thổ) phải sinh động vào mùa xuân thì cây cối (Mộc) mới mọc lên được, vì vậy Thổ được "ký sinh" tại Dần. Dần là nơi Thổ phát huy cái "Dụng".
Chính vì Ngũ hành Thổ mang tính chất đặc biệt làm trung tâm chuyên chở muôn loài như vậy nên cả Dần và Thân đều tàng chứa Mậu Thổ.
Nhóm 3: Thìn, Tuất, Sửu, Mùi - 4 tháng giao mùa
Đây là 4 chi phức tạp nhất (Tạp khí), vừa làm nhiệm vụ kết thúc mùa cũ, vừa ươm mầm mùa mới. Nguyên lý tàng can của nhóm này là: Nơi các Can đạt trạng thái Quan Đới (nuôi dưỡng) và Mộ (cất giấu). Cấu trúc Can tàng của 4 chi này luôn gồm 3 phần: Bản khí (Thổ chủ quản), Dư khí (Khí dư âm của mùa vừa qua) và Mộ khí (Ngũ hành bị thu vào kho).
- Thìn (Cuối xuân): Bản khí là Mậu Thổ, dư khí của mùa xuân là Ất Mộc, và là kho chứa nước Quý Thủy. Nên Thìn tàng: Mậu, Ất, Quý.
- Mùi (Cuối hạ): Bản khí là Kỷ Thổ, dư khí của mùa hè là Đinh Hỏa, và là kho chứa gỗ Ất Mộc. Nên Mùi tàng: Kỷ, Đinh, Ất.
- Tuất (Cuối thu): Bản khí là Mậu Thổ, dư khí của mùa thu là Tân Kim, và là kho chứa lửa Đinh Hỏa. Nên Tuất tàng: Mậu, Tân, Đinh.
- Sửu (Cuối đông): Bản khí là Kỷ Thổ, dư khí của mùa đông là Quý Thủy, và là kho chứa kim loại Tân Kim. Nên Sửu tàng: Kỷ, Quý, Tân.
Thông Căn
"Thông" có nghĩa là thông suốt, liên kết; "Căn" có nghĩa là gốc rễ. Thông Căn là trường hợp Thiên Can ở trên tìm thấy "gốc rễ" của mình (ngũ hành đồng loại ẩn tàng) ở Địa Chi bên dưới.
Bản chất của Thiên Can là đại diện cho "Khí" lưu hành trên trời, vốn mỏng manh và dễ trôi nổi; trong khi Địa Chi là "Thể" (vật chất) vững chắc ở dưới đất. Thiên can bắt buộc phải nương tựa vào Địa chi để cắm rễ thì mới có thể tồn tại và phát huy công dụng biểu hiện ra ngoài. Khi Thiên Can có gốc rễ dưới Địa Chi, nó được gọi là đã "Thông căn" (bắt rễ), trở thành một thực thể vững mạnh (gọi là "Thực"). Nếu không có gốc rễ, nó chỉ là thứ trôi nổi, phù phiếm (gọi là "Hư").
Lúc nào thì Thiên Can và Địa Chi được gọi là Thông Căn?
Theo sách Tử Bình Chân Thuyên, không chỉ có các vị trí Lộc, Vượng mới được gọi là Thông Căn, mà các vị trí Trường Sinh, Dư Khí và Mộ Khố trong Vòng Trường Sinh đều được coi là có gốc rễ (Thông căn).
- Thông căn tại Lộc, Vượng (Gốc rễ mạnh mẽ nhất): là khi Thiên can gặp Địa chi là nơi Lâm quan hoặc Đế vượng của nó.
Ví dụ: Giáp/Ất (Mộc) gặp Dần/Mão; Bính/Đinh (Hỏa) gặp Tị/Ngọ; Canh/Tân (Kim) gặp Thân/Dậu; Nhâm/Quý (Thủy) gặp Hợi/Tý. - Thông căn tại Trường Sinh (Nơi khởi sinh): Là nơi ngũ hành bắt đầu sinh ra và có chứa sẵn mầm mống của Thiên can đó.
Ví dụ: Giáp/Ất (Mộc) gặp Hợi (Hợi là nơi Mộc trường sinh, trong Hợi có ẩn tàng Giáp Mộc); Bính/Đinh gặp Dần; Canh/Tân gặp Tị; Nhâm/Quý gặp Thân. - Thông căn tại Dư Khí và Mộ Khố (Nền tảng phụ):
- Giáp/Ất (Mộc) thông căn tại Thìn (Dư khí mùa Xuân) và Mùi (Mộ khố chứa Mộc).
- Bính/Đinh (Hỏa) thông căn tại Mùi (Dư khí mùa Hè) và Tuất (Mộ khố chứa Hỏa).
- Canh/Tân (Kim) thông căn tại Tuất (Dư khí mùa Thu) và Sửu (Mộ khố chứa Kim).
- Nhâm/Quý (Thủy) thông căn tại Sửu (Dư khí mùa Đông) và Thìn (Mộ khố chứa Thủy).
Ý nghĩa của Thông Căn trong Bát Tự
- Xác định thực lực ("Can nhiều không bằng Căn nặng"):
"Thiên can được một Tỷ kiên (bạn bè) giúp đỡ, không bằng Địa chi được một Dư khí hay Mộ khố".
Sự xuất hiện của Tỷ kiên trên Thiên can giống như có bạn bè bên ngoài tới nâng đỡ (chỉ là bề nổi), còn việc Thông căn dưới Địa chi giống như có gia thất, nhà cửa cơ ngơi vững chãi để nương tựa ở bên trong. Do đó, Thiên can dù xuất hiện nhiều trên lá số mà trôi nổi thì không thể đọ lại sức mạnh của một Thiên can bắt rễ sâu dưới Địa chi. - Biến "Hư" thành "Thực":
Thiên can nếu "Vô căn" (không có rễ) thì giống như cành khô cây mục, bèo dạt mây trôi. Ở trạng thái này, nó mỏng manh đến mức "chịu sinh cũng không nổi, mà bị khắc cũng chẳng sao" (như cây đã chết thì không sợ bão táp). Nó không có năng lực thực sự để chi phối lá số. Ngược lại, khi đã Thông căn, Thiên can được tiếp năng lượng trở thành "Thực", có đủ khả năng để sinh - khắc - chế - hóa nhằm tạo ra các sự kiện thực tế trong cuộc đời mệnh chủ. - Chi phối sự cát hung của Dụng Thần:
Nếu Dụng thần hay Hỷ thần (sao tốt) có Thông căn vững chắc, mệnh chủ sẽ dễ dàng đạt được những thành tựu lớn, phú quý lâu bền. Tuy nhiên, căn (gốc rễ) này rất sợ bị Địa chi khác đến Xung hoặc Phá. Một khi gốc rễ dưới Địa chi bị nhổ bật, Thiên can ở trên sẽ lập tức suy kiệt và sụp đổ, kéo theo tai họa trực tiếp cho mệnh chủ.
Nhận xét
Đăng nhận xét