Hành Vận

Quay về Trang Chủ

Hành Vận

Phương pháp luận vận và xem mệnh cũng không khác nhau. Xem mệnh lấy can chi tứ trụ phối với hỷ kị nguyệt lệnh, còn thủ vận thì lại lấy can của vận phối hỷ kị bát tự. Cho nên ở hành vận, mỗi vận là 1 chữ.

Phú quý xác định ở mệnh, còn cùng đường hay hanh thông là ở vận. Mệnh ví như hạt giống cây, còn vận như thời tiết là hoa nở hay hoa rụng. Tuy mệnh tốt mà không gặp thời, như anh hùng không có đất dụng võ. Ngược lại cũng có bát tự bình thường mà vận bổ trợ được khiếm khuyết mệnh cục thì cũng có thể thừa cơ quật khởi.

Thế mới nói: “Mệnh tốt không bằng vận tốt”.

Luận hành vận

Phối hợp thủ vận cũng là trợ cái hỷ dụng của mình, bổ khuyết cái bất túc của mình, thành bại biến hóa, tổng thể là như nhau.

Riêng vận lấy phương làm trọng, tức quan trọng Dần Mão Thìn Đông phương, Tị Ngọ Mùi Nam phương, Thân Dậu Tuất Tây phương, hoặc Hợi Tý Sửu Bắc phương.

  • Như: Canh Thân Tân Dậu, Giáp Dần Ất Mão, hành can chi giống nhau, không có gì để nói.
  • Như: Giáp Ngọ, Ất Mùi, Bính Dần, Đinh Mão, mộc hỏa đồng khí, Canh Tý, Tân Sửu, Nhâm Thân, Quý Dậu, kim thủy đồng khí, là hỷ hay là kỵ thì tổng thể như nhau.
  • Như: Bính Tý Bính Thân, hỏa không thông gốc, Canh Dần Tân Mão, kim bất thông căn, thì lực của can nhỏ còn lực phương mạnh. Lúc này, can là hỷ thì phúc không đủ, là kỵ thì cái hại cũng không lớn.

Cho nên xem đại vận cần phải hợp luận cả 10 năm, không thể chỉ lấy ra một chữ hỷ kỵ, rồi đoán kiểu thầy bói xem voi, gọt chân cho vừa giày.

Hỷ là gì?

Hỉ thần hoặc Dụng thần của mệnh được trợ giúp ở vận thì vận đó là một vận tốt.

Kỵ là gì?

Dụng thần hoặc Hỉ Thần cần được sinh trợ hoặc làm vượng lên, mà hành vận ức nó tức là nghịch vận.

Tóm lại: Thủ vận và xem mệnh không phải là hai phương pháp khác nhau, Nhật nguyên là chủ, phù hợp với nhu yếu của mình là Dụng thần, còn trợ cho nhu yếu của mình là Hỷ thần, hành vận trợ hỷ dụng thần là vận tốt, chống lại nó là vận xấu.

Các bước phân tích đại vận

Bước 1. Xem xét đại vận có thành cách

Nếu đại vận thúc đẩy những gì ta cần, thì như hoa nở rộ. Thành cách, là dụng thần của mệnh gốc nhưng chưa trọn vẹn, đến vận hoàn thiện nó.

  • Dụng thần trong mệnh có gốc yếu, gặp vận hội cục để thành gốc mạnh.
  • Dụng thần trong mệnh có hội cục nhưng chưa thấu, gặp vận thấu ra.

Bước 2. Xem xét đại vận có biến cách

Cách cục biến hóa, vận mệnh lập tức theo đó mà thay đổi (tốt hơn hoặc xấu hơn). Biến cách có thể đổi hẳn hướng đi. Ví dụ Quan biến thành Thương, nếu Thương sinh Tài thì bỏ nghiệp làm quan để đi theo kinh doanh.

  • Những gì tàng chứa trong chi của nguyên cục, gặp vận thấu ra thanh khiết thì sức mạnh rất lớn. Đinh sinh tháng Thìn, thấu Nhâm dụng Quan, mà vận gặp Mậu thì không khác gì Quan gặp Thương. Nhâm sinh tháng Tuất, Đinh Kỷ cùng thấu dụng Quan, vận gặp Mậu Thổ cũng không khác gì Quan Sát hỗn tạp. Đây là hành vận làm hỏng dụng thần, chưa phải là thay đổi cách cục.
  • Nhâm sinh tháng Hợi, thấu Kỷ là Kiến Lộc dụng Quan, mà vận gặp Dần Mão là Kiến Lộc hóa thành Thương (Hợi hợp Dần hoặc hợp Mão). Đây mới là thay đổi cách cục.

Bước 3. Xem xét thành cách có bị khắc ngược không (Hoặc thành cách phá hoại nhưng có được bảo vệ ở nguyên cục không)

Thành cách mà không mừng, vì cái thành không phải vật ta cầu, thành mà lại bại, bị nó làm hại. Biến cách mà không kỵ, vì có cứu ứng, hoặc biến thành vật mà ta cầu.

  • Nhâm sinh tháng Ngọ, vận gặp Kỷ Thổ, Quan tinh thấu ra. Nhưng nguyên cục thấu Giáp thì Quan bị khắc ngược mà vô dụng.
  • Đinh sinh tháng Thìn, Nhâm Giáp cùng thấu, Ấn bảo vệ Quan, không sợ vận gặp Thương Quan.
  • Nhâm sinh tháng Hợi, Quan thấu mà chi có Thân Dậu là Ấn. Vận gặp Dần Mão, có Thân Dậu quay lại xung, không thể hội cục biến cách.

Bước 4. Xem xét địa chi có hình, xung, hợp, hại, mộ

Địa chi là tĩnh, thường không xảy ra quan hệ sinh khắc với các chi khác, trừ phi có liên hệ đặc biệt.

  • Giáp lấy Dậu làm Quan, gặp Ngọ là Thương chưa chắc đã làm tổn thương được Dậu Kim. Nếu Kỷ trông Ngọ thấu ra dụng sự, thì là Tài sinh Quan, Ngọ Hỏa ngược lại trở thành nguồn gốc của Tài.
  • Giáp dùng Tân Quan, vận gặp Thân Dậu, cùng là đất vượng của Tân, nhưng cát hung vẫn khác biệt, nếu trong cục có Mão Nhận, gặp Dậu là xung Nhận, dễ có tai họa, gặp Thân thì không.

Chi vì xung mà động, vì hội mà động, động thì có thể gây ra họa phúc.

Phân tích tiểu vận (Lưu niên)

☯️ Bước 1: Xác định cấu trúc Mệnh - Vận - Tuế (Chủ và Khách)

Nguyên tắc: "Bát tự xem quý tiện, Đại vận xem ứng kỳ, Lưu niên định cát hung".

Mệnh cục là Chủ (Chủ nhà), Tuế Vận là Khách (Người đến thăm). Khi Lưu niên (Khách) tiến vào Mệnh cục, nó sẽ ưu tiên tương tác theo thứ tự: Hợp và Xung là trước nhất, sau đó đến Hình và Hại, cuối cùng mới đến Sinh và Khắc.

Nếu Lưu niên có chữ giống hệt chữ trong Mệnh cục, gọi là "Phục ngâm" (tịnh động), chữ đó sẽ trực tiếp được kích hoạt.

⚖️ Bước 2: Đánh giá Can Chi Lưu Niên với Dụng Thần

Theo sách Thiên Lý Mệnh Cảo, Lưu niên phải được xem xét trên cả Thiên can và Địa chi, không được tách rời.

  • Lưu niên Thiện (Tốt): Can chi lưu niên đều có lợi cho Dụng thần. Nếu Đại vận cũng sinh trợ thêm thì đại cát.
  • Lưu niên Ác (Xấu): Can chi lưu niên đều gây bất lợi cho Dụng thần. Nếu Đại vận cũng hùa theo khắc phạt thì đại hung.
  • Lưu niên Hỗn hợp: Can có lợi nhưng Chi bất lợi (hoặc ngược lại) thì năm đó cát hung đan xen.
Lưu ý: Nếu Lưu niên là Tốt, nhưng vừa vào Mệnh cục lại bị một thần khác Hợp hoặc Khắc mất, thì cái tốt đó chỉ là hư ảo, năm đó trở thành bình thường (hoặc ngược lại với Lưu niên xấu).
⚔️ Bước 3: Giao chiến giữa Thái Tuế và Mệnh Cục
"Thái Tuế như Vua (Quân), Đại vận như bề tôi (Thần)".

Nếu Nhật can (Bản mệnh) đi khắc phạt Thái Tuế, gọi là "Nhật phạm Tuế quân". Nếu Bản mệnh suy yếu mà phạm Vua thì tai họa rất nặng; nhưng nếu Mệnh cục có ngũ hành cứu ứng (có Thực Thương sinh Tài hoặc Ấn thụ hóa giải) thì năm đó không những không có họa mà còn phát tài.

Nếu Thái Tuế đến khắc Nhật can, gọi là "Tuế thương Nhật can", giống như Vua phạt bề tôi, tai họa thường nhẹ hơn và có thể cứu vãn.

Bước 4: Xác định Ứng kỳ (Thời điểm xảy ra sự việc)

Quy luật Ứng kỳ của Lưu niên chủ yếu diễn ra thông qua Hợp và Xung.

  • Nếu trong nguyên cục có Hợp, gặp năm Xung là ứng kỳ.
  • Nếu nguyên cục có Xung, gặp năm Hợp là ứng kỳ.
  • Nếu nguyên cục tĩnh (không xung không hợp), gặp năm Hợp vào là ứng kỳ.
  • Năm Xung vào Mộ Khố (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi) là ứng kỳ Kho được mở ra.
Lưu ý: "Xung năm tháng thì Gấp, xung ngày giờ thì Hoãn"
Xung vào trụ Năm, trụ Tháng thì sự việc xảy ra nhanh chóng, mãnh liệt; Xung vào trụ Ngày, trụ Giờ thì sự việc xảy ra chậm hơn.
Xung vào Nguyệt lệnh (trụ tháng) thường gây ra sự xáo trộn lớn nhất về công việc hoặc nhà cửa.

Sự đáng sợ của Thiên Khắc Địa Xung và Dương Nhận: Hung hiểm nhất là khi Lưu niên và Đại vận (hoặc Mệnh cục) xảy ra Thiên khắc Địa xung. Đặc biệt, nếu gặp năm có Dương Nhận xung hợp Tuế quân, thì tai họa bất ngờ ập tới (bột nhiên họa chí).

Cách Xem Các Hạn Cụ Thể Trong Năm

💼 1. Hạn Công danh, Sự nghiệp và Tiền bạc

Thăng tiến, phát tài: Xảy ra khi Lưu niên kích hoạt đúng các cách cục tạo ra quyền lực hoặc dòng chảy tiền bạc như "Thương quan sinh Tài" hay "Sát Ấn tương sinh". Đặc biệt, nếu Lưu niên xung mở Kho Tài hoặc Kho Quan/Sát (ví dụ: Tài tinh nhập mộ ở Thìn, gặp năm Tuất xung mở) thì năm đó đột ngột phát đại tài hoặc thăng quan tiến chức.

Mất việc, phá sản: Thường xảy ra vào những năm Dụng thần bị Khắc/Xung/Xuyên hỏng, hoặc Kho Tài bị hợp đóng lại (bế khố). Ví dụ, Thương quan kiến Quan (Thương quan gặp Quan) vào lưu niên thường kéo theo mất chức, kiện tụng.

💖 2. Hạn Kết hôn / Tình cảm

Theo sự xuất hiện của Sao Phối Ngẫu: Nam mệnh gặp năm Tài tinh thấu can hoặc vượng, Nữ mệnh gặp năm Quan/Sát thấu can hoặc vượng là ứng kỳ yêu đương, kết hôn.

Theo sự tương tác với Cung Phối Ngẫu (Trụ Ngày): Lưu niên có Thiên can thấu Sao Phối Ngẫu, Địa chi tiến vào Lục hợp, Tam hợp hoặc Bán hợp với Cung Phối Ngẫu. Ngược lại, nếu Cung phối ngẫu đang bị hợp, gặp năm Xung mở ra cũng là ứng kỳ kết hôn.

Hạn ly hôn / ngoại tình: Xảy ra khi Cung Phối ngẫu bị Lưu niên Xung khắc mạnh, hoặc Sao Phối ngẫu trong Mệnh cục bị Lưu niên hợp mất (với Tỷ Kiếp). Nữ mệnh cẩn trọng nhất vào năm Thực Thương cường vượng khắc phạt Quan/Sát.

⚠️ 3. Hạn Tai nạn (Tai ách, Huyết quang)

Tai nạn đổ máu thường ứng vào những năm Thái tuế kích phát Tam Hình (như Dần-Tỵ-Thân, Sửu-Tuất-Mùi) hoặc Tương Xuyên/Hại cực mạnh vào căn khí của bản mệnh.

Thần Sát: Lưu niên mang sao Bạch Hổ, Kiếp Sát, Lục Hại, Phá Quân kết hợp với sự Xung/Hình cung Mệnh hoặc cung Tật Ách thường đem lại họa huyết quang, xe cộ, dao kéo.

🏥 4. Hạn Bệnh tật

Việc xét bệnh tật phụ thuộc vào sự mất cân bằng Ngũ hành Tạng phủ trong năm đó, tuân theo nguyên lý:
"Khí huyết loạn giả, bình sinh đa tật"
(Khí huyết rối loạn, chiến khắc nhau thì sinh bạo bệnh).

  • Gân cốt, Tay chân, Gan mật: Nếu Lưu niên Kim cường vượng đi xung khắc Mộc (Mộc bị Kim thương), tất sinh bệnh ở gân cốt, gan mật, hoặc thương tích chân tay.
  • Mắt, Tim mạch, Huyết áp: Lưu niên Thủy quá vượng dập tắt Hỏa, hoặc Hỏa viêm Thổ táo nung cạn Thủy (Nước cạn Lửa bốc), chủ về hỏng mắt, bệnh tim mạch, hoặc suy thận.
  • Phổi, Ruột già: Lưu niên Hỏa vượng nung chảy Kim (Hỏa viêm Kim thán), hoặc Kim chìm trong nước lạnh, dễ mắc bệnh ho lao, ho ra máu, hen suyễn.
  • Tỳ vị (Dạ dày): Lưu niên Mộc cường vượng vươn lên khắc Thổ (Mộc khắc Thổ), dẫn đến bệnh tiêu hóa, dạ dày. Tương tự, nếu Mệnh cục Thổ yếu lại đi vào Lưu niên "Thấp địa" (đất ẩm ướt trũng nước), dễ sinh Tỳ vị hư hàn.

Hỷ kỵ của Can và Chi

Đại Vận trọng Địa Chi, Tiểu Vận trọng Thiên Can.

Đại Vận ví như "vùng đất" ta đi qua, đại diện cho phương hướng và hoàn cảnh kéo dài trong 10 năm, do đó Đại Vận đặc biệt coi trọng Địa Chi.
Ví dụ: Hành vận Đông phương (Dần, Mão, Thìn) hay Nam phương (Tị, Ngọ, Mùi).

Thái Tuế (Lưu Niên) ví như "Người" ta gặp gỡ, chủ tể cát hung của một năm, đóng vai trò như bậc Vua chúa, còn Đại Vận chỉ như bề tôi. Do mang tính chất sự việc/nhân vật cụ thể xuất hiện trong năm, Lưu Niên coi trọng Thiên Can, dù vẫn không thể bỏ qua Địa Chi.

Hỷ/Kỵ ở Thiên Can (chuyên nhất):

Nếu nguyên cục đang có "bệnh" (có kỵ thần tàn phá) và cần "thuốc" để chữa, thì Hỷ thần xuất hiện ở Thiên Can của Đại Vận/Tiểu Vận sẽ có tác dụng nhanh chóng, trực tiếp và chuyên nhất nhất. Thiên can có thể lập tức khắc chế kỵ thần lộ diện.

Hỷ/Kỵ ở Địa Chi (Nền tảng):

Nếu nguyên cục cần củng cố gốc rễ (đắc địa), thì Hỷ thần nằm ở Địa Chi của Vận mang lại sức mạnh to lớn và bền vững nhất. Ngược lại, nếu Kỵ thần nằm ở Địa chi, nó thường tạo ra sức ép ngầm hoặc phá hoại toàn bộ nền tảng.

Sự phân biệt Động - Tĩnh dẫn đến một nguyên tắc cực kỳ quan trọng trong Đại Vận/Tiểu Vận:

Kỵ thần hay Hỷ thần nằm ẩn trong Địa Chi của nguyên cục vốn dĩ tĩnh và "chờ được dùng". Chúng chưa thể giáng họa hay ban phúc ngay lập tức. Tuy nhiên, khi bước vào Đại Vận hoặc Lưu Niên có Thiên Can tương ứng thấu xuất, hiện tượng này gọi là "Thấu Thanh". Lúc này, Hỷ/Kỵ thần đang tĩnh bỗng bừng tỉnh, nắm lấy quyền sinh sát và tác động mạnh mẽ đến Cát/Hung của mệnh chủ.

Thiên chiến (Can khắc nhau) vẫn có thể cứu vãn:

Sự xung khắc trên Thiên can (như Canh khắc Giáp) dù nguy hiểm nhưng nếu Địa chi bên dưới được yên ổn, xuôi thuận thì tai họa không lớn.

Địa chiến (Chi xung nhau) cấp bách như lửa cháy:

Sự xung đột ở Địa chi (như Dần xung Thân, Mão xung Dậu) phá vỡ tận gốc rễ của ngũ hành. Trong trường hợp này, Thiên can hoàn toàn bất lực không thể cứu vãn. Do đó, Kỵ thần ở Địa chi mang tính xung kích bạo liệt và khó hóa giải hơn rất nhiều.

Thiên Can kỵ sự trùng lặp:

Nếu Thiên can đã có một Kỵ thần (hoặc Hỷ thần), vận hạn lại gặp thêm một chữ y hệt, cấu trúc này bị coi là "Phạm trọng" (quá nặng) hoặc hỗn tạp, dễ sinh ra tai họa hoặc làm mất đi tính thanh thuần.

Địa Chi không sợ trùng lặp:

Hai Địa chi giống nhau xuất hiện (ví dụ: nguyên cục có Dậu, vận lại gặp Dậu) không bị coi là "trọng" hay hỗn tạp. Sách mệnh lý ví điều này như "một phủ cai quản hai châu" – lãnh thổ được mở rộng, căn cơ được củng cố thêm chứ không tự triệt tiêu nhau.

Vậy khi nào Địa chi mới tạo ra phúc hay họa lớn?

Đó là khi chúng chuyển từ trạng thái "Tĩnh" sang "Động". Có hai cơ chế làm Địa chi kích động: bị Xung (va chạm) hoặc bị Hội/Hợp (liên kết bè phái). Khi đã tụ lại thành Cục, ngũ hành của nó sẽ bùng nổ sức mạnh, gọi là "động".

  • Ví dụ 1 (Gây Họa): Giáp Mộc dùng Dậu làm Chính Quan. Bát tự có Ngọ (Hỏa). Theo lẽ thường Hỏa khắc Kim, nhưng vì Ngọ đứng im (tĩnh) nên nó "chưa tổn thương" được Dậu. Thế nhưng, nếu Bát Tự hoặc Đại Vận xuất hiện thêm Dần và Tuất, hợp cùng Ngọ tạo thành Tam hợp Hỏa cục (Dần - Ngọ - Tuất). Lúc này, thế Hỏa bùng lên mạnh mẽ ("hỏa động") tràn tới thiêu rụi Dậu Kim, phá nát Chính Quan.
  • Ví dụ 2 (Tạo Phúc): Giáp Mộc sinh tháng Thân (Thất Sát). Sát mạnh cần Hỏa khống chế. Nếu Bát Tự chỉ có một chữ Ngọ (Hỏa), vì tĩnh nên nó yếu ớt "bất chế Sát" (không khống chế được Thân Kim). Nhưng nếu gặp Dần và Tuất tụ lại thành Hỏa cục, Hỏa này chuyển động dũng mãnh, ngay lập tức nung chảy Thân Kim, biến Thất Sát thành quyền lực cho bản mệnh.

Hỷ kỵ tàng, gặp vận thấu ra

Hỷ Kỵ tàng (Ẩn tàng trong Địa chi): Theo nguyên lý Bát tự, Thiên can biểu hiện ra bên ngoài (chủ về động), còn Địa chi tàng chứa bên trong (chủ về tĩnh). Các ngũ hành đóng vai trò là Hỷ thần (có lợi) hoặc Kỵ thần (có hại) nếu chỉ nằm ẩn trong Địa chi của nguyên cục thì chúng đang ở trạng thái "tĩnh nhi đãi dụng" (yên tĩnh và chờ đợi để được dùng). Lúc này, chúng chưa thể phát huy hết sức mạnh hay gây ra họa phúc rõ ràng.

Gặp vận thấu ra thanh thuần (Thấu thanh): Là hiện tượng khi bước vào một Đại vận hoặc Lưu niên, ngũ hành ẩn tàng trong Địa chi của nguyên cục được lộ rõ lên Thiên can của vận, hoặc các Địa chi kết hợp với nhau thành một "Cục" trọn vẹn. Khi đó, mầm mống đang tĩnh lặng bỗng chuyển sang "động", chính thức nắm quyền sinh sát ("chính đắc kỳ dụng"). Mọi sự nghiệm chứng về cát hung, họa phúc của đời người sẽ bùng nổ và hiển hiện rõ ràng ngay tại thời điểm này.

Hai cơ chế "Thấu thanh"

Sách Tử Bình Chân Thuyên chỉ ra hai cơ chế chính để một ngũ hành tàng ẩn thấu ra thành "thanh thuần":

1️⃣ Thấu lộ lên Thiên can

Khi một Địa chi trong mệnh chứa nhiều Can tàng ẩn (tạp khí), khi gặp Đại vận có Thiên can tương ứng dẫn dắt, khí đó sẽ vươn lên bề mặt.

Ví dụ: Nhật chủ Giáp (Mộc) dùng Dậu (Kim) làm Chính Quan. Trong nguyên cục có chữ Thìn hoặc Mùi (Thìn, Mùi mang hành Thổ, là Tài sinh cho Quan). Khi hành vận gặp Thiên can Mậu (Thổ), thì Tài tinh Thổ ẩn tàng bỗng thấu lộ rõ ràng, đi sinh cho Quan, mang lại danh lợi.

Ngược lại, nếu nguyên cục có Ngọ hoặc Mùi (chứa Đinh Hỏa là Thương Quan), khi hành vận gặp Thiên can Đinh thấu ra, thì Thương Quan bừng tỉnh, trực tiếp khắc phạt Dậu Kim (Chính Quan), gây ra tai họa.
2️⃣ Hội hợp Địa chi thành Cục (Hội Cục)

Khi Địa chi của Mệnh và Vận kết hợp thành một Cục (Tam hợp, Bán hợp) thì cũng được xem là "thanh thuần".

Ví dụ: Vẫn là Giáp Mộc dùng Dậu Kim làm Chính Quan. Trong mệnh có sẵn chữ Ngọ (Hỏa). Bản thân chữ Ngọ đứng im thì năng lượng phá Quan chưa mạnh. Nhưng khi Đại vận mang đến chữ Dần và Tuất, kết hợp với Ngọ tạo thành Tam hợp Hỏa cục (Dần - Ngọ - Tuất). Lúc này thế Hỏa bừng bừng bốc cháy (thấu thanh), lập tức thiêu rụi Dậu Kim, phá nát Quan tinh.
⏳ Mức độ và thời gian ứng nghiệm

Sự kích động từ "thấu thanh" mang tính chất nặng nhẹ tùy thuộc vào vị trí của Địa chi bị hợp hóa trong Bát tự. Nếu sự hội hợp xảy ra ở trụ Năm (Thái Tuế) thì tai họa/phúc lộc cực kỳ nặng nề và nhanh chóng. Ở trụ Ngày thì mức độ xếp thứ hai. Nếu sự hội hợp xảy ra ở trụ Giờ (như giờ sinh là Ngọ, vận gặp Dần, Tuất) thì sự việc diễn ra có phần chậm rãi và từ từ hơn ("hoãn nhi bất cấp").

Ứng dụng trong luận đoán Bát tự

🔍 Bắt mạch mầm mống Cát - Hung

Khi cầm lá số, không chỉ nhìn vào các Thiên can đang giao chiến hay tương sinh, mà phải cẩn thận soi xét các "hạt giống" đang nằm ngủ yên trong Địa chi. Nếu nguyên cục có chứa Kỵ thần ẩn tàng (mầm mống tai họa) hoặc Hỷ thần ẩn tàng (mầm mống thành công), hãy ghi nhớ chúng.

🗓️ Xác định Ứng kỳ (Thời điểm xảy ra)

Dò tìm trong các Đại vận 10 năm và Lưu niên từng năm. Năm/Vận nào xuất hiện Thiên can lôi kéo cái "hạt giống" đó lên bề mặt (như tàng Đinh gặp vận Đinh), hoặc Năm/Vận nào mang các Địa chi khác đến để "tam hợp/bán hợp" với Địa chi đó tạo thành một Cục thế lớn. Đó chính xác là khoảng thời gian sự kiện giáng xuống.

🎯 Định đoạt Kết quả:
  • Nếu thứ được "Thấu thanh" là Hỷ thần: Báo hiệu giai đoạn mệnh chủ đại phát tài lộc, thăng quan tiến chức, mọi việc vốn bế tắc nay được khai thông.
  • Nếu thứ được "Thấu thanh" là Kỵ thần: Báo hiệu tai họa ập đến, sự nghiệp đổ vỡ, kiện tụng, rạn nứt gia đạo, hoặc tai nạn sinh tử. Dù cách cục của Bát tự vốn được định sẵn cao thấp từ khi sinh ra, nhưng trong 5 năm hoặc 1 năm của vận hạn đó, sự "thấu thanh" của Kỵ thần hoàn toàn có thể lật ngược ván cờ, giáng họa khốc liệt cho mệnh chủ.

Ấn cách thủ vận

(..)

Chính Quan thủ vận

(..)

Sát cách thủ vận

(..)

Tài cách thủ vận

(..)

Thực Thần cách thủ vận

(..)

Thương Quan cách thủ vận

(..)

Kiến Lộc hành vận

(..)

Dương nhận hành vận

(..)

Nhận xét