Gia Dinh Sức Khỏe

Quay về Kiến Thức Cơ Bản

Gia Đình - Sức Khỏe

Tìm hiểu cách xem về gia đình và sức khỏe trong Bát Tự.

Sức Khỏe

Trong Bát tự, việc xem xét sức khỏe và bệnh tật được phân tích dựa trên sự cân bằng của Ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ). Nguyên lý cốt lõi là:

"Ngũ hành hòa giả, nhất thế vô tai" (Ngũ hành hòa hợp thì một đời không có tai ương),
"Huyết khí loạn giả, sinh bình đa tật" (Khí huyết hỗn loạn thì bình sinh nhiều bệnh).

Một số nguyên tắc để chẩn đoán sức khỏe thông qua Bát tự:

1. Phân bổ Ngũ hành với các cơ quan trên cơ thể (Lục phủ Ngũ tạng)

Mỗi ngũ hành và can chi đại diện cho các cơ quan, bộ phận khác nhau. Khi một ngũ hành bị tổn thương nghiêm trọng, cơ quan tương ứng sẽ phát bệnh:

  • Mộc (Can Giáp/Ất, Chi Dần/Mão): Đại diện cho gan, mật, đầu, cổ, tứ chi, hệ thần kinh, gân mạch và mắt.
  • Hỏa (Can Bính/Đinh, Chi Tị/Ngọ): Đại diện cho tim, ruột non, máu huyết, hệ tuần hoàn, huyết áp, mặt, răng và lưỡi.
  • Thổ (Can Mậu/Kỷ, Chi Thìn/Tuất/Sửu/Mùi): Đại diện cho tỳ (lá lách), vị (dạ dày), hệ tiêu hóa, ngực, bụng, lưng và da thịt.
  • Kim (Can Canh/Tân, Chi Thân/Dậu): Đại diện cho phổi, ruột già, hệ hô hấp, xương khớp, răng, mũi và khí quản.
  • Thủy (Can Nhâm/Quý, Chi Hợi/Tý): Đại diện cho thận, bàng quang, hệ bài tiết, hệ sinh dục, tai, tủy và máu.

2. Nguyên tắc: "Thái quá", "Bất cập" và "Thương trọng"

  • Thái quá và Bất cập: Bệnh tật sinh ra khi một ngũ hành quá vượng (thái quá) hoặc quá suy yếu (bất cập). Cả hai trường hợp này đều gây ra bệnh. Ví dụ: Thủy quá vượng hoặc Thủy quá yếu đều dẫn đến bệnh về thận.
  • Thủ thương trọng nhi đoạn chi (Lấy nơi bị thương nặng nhất để đoán): Khi các ngũ hành giao chiến (Kim khắc Mộc, Thủy khắc Hỏa...), ngũ hành nào bị khắc phạt, tổn thương nặng nề nhất thì cơ quan đó sẽ mang bệnh.

3. Xem xét thêm về Thiên can và Địa chi

  • Bệnh hung hiểm ở Địa chi (Kỵ thần nhập ngũ tạng): Nếu Kỵ thần (ngũ hành gây hại) ẩn nấp sâu trong Địa chi, không bị chế hóa hay xung tán, nó sẽ trực tiếp tấn công vào ngũ tạng (các cơ quan nội tạng) làm bệnh phát ra rất hung hiểm và khó chữa trị.
  • Bệnh nhẹ ở Thiên can (Khách thần du Lục kinh): Nếu thần gây bệnh nằm trôi nổi trên Thiên can (gọi là Khách thần), nó thường chỉ ảnh hưởng đến "lục kinh" (biểu hiện bên ngoài). Lúc này bệnh dễ khắc chế, dễ phát tán, thuộc dạng ngoại cảm, tai ương tương đối nhỏ và dễ chữa.

4. Xác định mức độ và ứng kỳ của bệnh tật

  • Mức độ nặng nhẹ: "Bệnh thần" (Ngũ hành gây bệnh) có lực thì bệnh nặng; "Bệnh thần" vô lực thì bệnh nhẹ. Bản mệnh (Nhật can) yếu thì thường mang bệnh tật dạng "hư chứng" (lâu khỏi), Nhật can mạnh thì thường mắc bệnh "thực chứng" (nhanh khỏi).
  • Ứng kỳ phát bệnh: Khi Đại vận hoặc Lưu niên mang đến ngũ hành sinh trợ cho "Bệnh thần", bệnh sẽ trở nặng. Ngược lại, vào những năm tháng khắc tiết "Bệnh thần", sức khỏe sẽ thuyên giảm và tốt lên.

5. Một số tổ hợp Bát tự đặc trưng gây bệnh tật

  • Mộc không nhận Thủy (Mộc bất thụ Thủy): Gây ra các bệnh về đường máu (Huyết bệnh). Ví dụ Mộc sinh mùa thu/đông quá lạnh không thể hấp thụ Thủy, hoặc Mộc sinh mùa hè quá khô nóng mà Thủy lại bị bốc hơi, dẫn đến máu huyết không lưu thông.
  • Thổ không nhận Hỏa (Thổ bất thụ Hỏa): Gây ra bệnh về Khí (Khí thương). Thổ quá khô thì đất không nhuận, Thổ quá ẩm ướt thì bốc hỏa tà, dẫn đến tỳ vị hư nhược, tổn thương khí huyết.
  • Kim nhược gặp Hỏa viêm: Khí Kim bị thiêu đốt, chắc chắn mắc các bệnh về máu, ho lao, đờm có máu hoặc các bệnh đường hô hấp nghiêm trọng.
  • Thủy hỏa giao chiến / Nước cạn Lửa bùng: Dẫn đến các bệnh về tim mạch, huyết áp, mắt mù lòa, hoặc thận suy.
  • Tứ trụ Thủy yếu, Kim giòn, Hỏa vượng, Mộc táo, Thổ tiêu: Đây là dấu hiệu cực kỳ đặc trưng của bệnh tiểu đường (đái tháo đường).

Gia Thế

Gia Thế là ảnh hưởng của gia tộc (ông bà, họ hàng) và bố mẹ. Người có gia thế tốt được lợi rất nhiều trong quá trình phát triển nền tảng thể chất - trí tuệ cũng như có bước đường sự nghiệp thuận lợi hơn. Cuộc sống thoải mái dễ dàng hơn.

Chúng ta cần kết hợp đánh giá Cung vị (Trụ Năm và Trụ Tháng) cùng với Hỷ/Kỵ Thần và sự phối hợp của các Thập thần.

1. Cung vị: Trụ Năm (Tổ tiên) và Trụ Tháng (Cha mẹ)

  • Trụ Năm: Được xem là "Gốc" (Căn), đại diện cho ông bà tổ tiên, cơ nghiệp điền trạch và quê hương. Trụ Năm phản ánh sự vinh nhục, thịnh suy của dòng họ, và là bối cảnh xuất thân trước khi bản mệnh ra đời.
  • Trụ Tháng (Nguyệt Lệnh): đại diện cho cung cha mẹ, anh em. Nó cho biết bản mệnh có nhận được sự che chở, tài sản hay phúc lộc trực tiếp từ phụ mẫu hay không.

2. Dấu hiệu của người được trợ lực lớn

  • Hỷ/Dụng thần hội tụ ở Năm và Tháng, đồng thời không bị Không vong, xung khắc hay hình phá, bản mệnh chắc chắn nhận được sự che chở to lớn từ tổ tiên và cha mẹ, tuổi thơ được hưởng thụ sẵn cơ ngơi.
  • Tài, Quan, Ấn ngự trị Cung Tháng là Hỷ thần. Sách có câu: "Tài, Quan, Ấn thụ nằm ở tháng, lại là Hỷ thần của Nhật chủ, thì cha mẹ không giàu cũng quý".
  • "Quan - Ấn tương sinh" ở Năm và Tháng. Đây là dấu hiệu của gia tộc thanh cao, có truyền thống khoa bảng hoặc làm quan, cha mẹ là người có danh vọng.
  • Nếu Trụ Năm có Quan, Trụ Tháng có Ấn, bản mệnh thích Quan tinh, và Trụ Ngày/Giờ lại gặp Tài tinh. Đây là lá số của người sinh ra trong gia đình phú quý, biết giữ gìn và phát huy cơ nghiệp của cha mẹ truyền lại.
  • Trụ Năm xuất hiện Chính Tài đắc địa, tổ tiên tất có gia sản lớn để lại; có Chính Quan thì tổ tiên từng nắm quyền bính.

3. Dấu hiệu của người ít được trợ lực, phải tự nỗ lực phấn đấu

  • Vắng bóng Tài, Quan ở Năm và Tháng; chủ về căn cơ mỏng, hai bàn tay trắng tự lập nên gia nghiệp.
  • Nếu Tài, Quan, Ấn thụ nằm ở Cung Tháng nhưng lại là Kỵ thần (ngũ hành gây hại cho bản mệnh), thì cha mẹ "không bần cùng cũng hèn kém".
  • Bản mệnh không những không được nhờ mà còn phải gánh vác nợ nần hoặc sự xui xẻo của gia đình.
  • Nếu Trụ Năm xuất hiện Kiêu thần (Thiên Ấn), Dương Nhận, Kiếp Tài, hoặc Thất Sát vô chế, tổ cơ tất vi tiện, nghèo hèn, hoặc đã bị phá tán.
  • Nếu Trụ Năm là Thương Quan, Trụ Tháng là Kiếp Tài, mà bản mệnh lại thích Tài tinh, đây là lá số của người xuất thân bần hàn, cùng quẫn, bắt buộc phải tự mình xông pha lập nghiệp.
  • Nguyệt lệnh Kiến Lộc. Những người này tuy bản lĩnh tự lập cao nhưng gia tài tổ tông thường trống rỗng, anh em tranh đoạt.
  • Nếu Trụ Năm vốn có Cát thần, nhưng lại bị Trụ Tháng xung khắc dữ dội, điều này báo hiệu gia tộc từng có thời hoàng kim nhưng đã hứng chịu đòn roi phá sản, lụi bại, thay đổi chỗ ở trước hoặc ngay khi bản mệnh vừa chào đời.

4. Dấu hiệu về sự thăng trầm của sự nghiệp cha mẹ

Bát Tự cũng có thể nhìn ra cha mẹ là người tự tay lập nghiệp hay là người làm phá sản gia đình:

  • Cha mẹ tay trắng lập nghiệp: Trụ Năm có Thương Quan, Trụ Tháng có Ấn thụ, bản mệnh thích Ấn, và Trụ Ngày/Giờ gặp Quan tinh. Điều này cho thấy cha mẹ từ gian khó vươn lên tạo dựng cơ đồ.
  • Cha mẹ làm suy bại gia sản: Trụ Năm có Ấn thụ, Trụ Tháng có Tài tinh, bản mệnh thích Ấn, nhưng Trụ Giờ lại gặp Quan tinh. Cục diện "Tài phá Ấn" ở ngay nền tảng gia đình này báo hiệu cha mẹ gặp trắc trở, phá bại sản nghiệp.

Bố Mẹ

Để xem Bố và Mẹ trên Bát Tự, chúng ta cần kết hợp Cung vị (Trụ Năm và Trụ Tháng) và Lục thân tinh (Các thần đại diện).

1. Bố mẹ có mang lại sự che chở, lợi ích không?

Chủ yếu nhìn vào Cung vị. Trong Bát Tự, Trụ Năm (đại diện cho tổ tiên, ông bà, cha mẹ) và Trụ Tháng (đại diện trực tiếp cho cung cha mẹ, anh em) là nền tảng xuất thân.

  • Dấu hiệu tốt: Nếu Trụ Năm và Trụ Tháng hội tụ các ngôi sao là Hỷ thần hoặc Dụng thần (ngũ hành có lợi cho bản mệnh), thì bố mẹ là người tốt, mang lại sự che chở to lớn, bản mệnh được hưởng phúc ấm và tài sản.
  • Dấu hiệu xấu (Kém may mắn): Nếu các sao Tài, Quan, Ấn thụ nằm ở cung Tháng nhưng lại là Kỵ thần (ngũ hành gây hại), thì bố mẹ không bần cùng cũng hèn kém, không giúp được gì mà đôi khi còn tạo gánh nặng cho bản mệnh.

2. Bố mẹ có sự nghiệp?

Bát tự lấy Thiên Tài (hoặc Tài tinh nói chung) đại diện cho Cha, và sao Chính Ấn (hoặc Ấn thụ) đại diện cho Mẹ.

Người nào có Thần đại diện đắc lệnh (sinh vượng), thông căn vững chắc và không bị hình xung khắc phá thì người đó thành công, có năng lực.

  • Ví dụ: Nếu Tài (Cha) vượng, được Thực/Thương sinh trợ và không bị Tỷ/Kiếp cướp đoạt, thì cha là người tài giỏi, kinh doanh tốt. Nếu sao Ấn (Mẹ) vượng, có Quan/Sát sinh trợ (Quan Ấn tương sinh), thì mẹ là người thanh cao, có danh vọng, quyền lực.
  • Ngược lại, nếu sao Tài bị khắc chế mà Ấn vượng, thì mẹ nắm quyền, thành công hơn cha. Nếu Ấn bị Tài phá vỡ, thì cha lấn át mẹ.

3. Cha mẹ có tình cảm?

Chúng ta đánh giá qua khoảng cách và tính chất tương sinh của ngôi sao đại diện đối với Nhật chủ (bản mệnh).

  • Ấn tinh kề sát sinh thân: Nếu bản mệnh yếu cần Ấn (Mẹ) giúp đỡ, và sao Ấn xuất hiện ngay cạnh Nhật chủ (như ở can tháng hoặc can giờ) để trực tiếp sinh trợ, điều này biểu hiện tình cảm mẹ con vô cùng sâu đậm, mẹ rất thương yêu và gắn bó với con. Tương tự, nếu sao Tài (Cha) là Hỷ thần, đóng ở vị trí gần gũi và có tình ý (tương hợp) với Nhật chủ, thì người cha rất tình cảm và yêu thương con.
  • Dấu hiệu bất hòa: Nếu Cung Phụ Mẫu (Trụ Tháng) bị xung, hình, hoặc xuyên (hại) với Cung Mệnh (Trụ Ngày), báo hiệu sau khi kết hôn hoặc lớn lên sẽ dọn ra ngoài ở riêng, nếu không sẽ sinh ra bất hòa, khoảng cách thế hệ. Nếu Tinh và Cung đều mang Kỵ thần, hoặc Nhật chủ xung khắc trực tiếp với sao đại diện, thì mối quan hệ lạnh nhạt, thiếu tình cảm.

4. Năm nào có nguy cơ ảnh hưởng xấu đến bố mẹ?

Các năm (Lưu niên) và Đại vận mang đến nguy cơ tử vong, tai nạn hoặc phá sản cho bố mẹ thường tuân theo nguyên lý "Tinh Cung đồng thương" (Cả Thần đại diện và Cung vị đều bị phá hoại cùng lúc).

Hạn nguy hiểm đối với BỐ (Tài tinh):

  • Tỷ Kiếp đoạt Tài: Khi sao Tài (Cha) vốn đã yếu, lại gặp Đại vận hoặc Lưu niên mang đến Tỷ Kiếp (Kiếp Tài, Dương Nhận) cực vượng. Tỷ Kiếp vung tay cướp đoạt Tài tinh, mệnh lý gọi là "Tài nguyên bị kiếp cha chết trước", báo hiệu cha gặp đại nạn hoặc qua đời.
  • Tài tinh nhập Mộ hoặc bị Xung phá: Nếu sao Tài suy nhược rơi vào vận/năm bị nhập Mộ khố, hoặc Mộ của Tài bị Hình/Xung mở ra mà Tài tinh bên trong bị khắc diệt, thì nguy cơ cha mất là rất cao.

Hạn nguy hiểm đối với MẸ (Ấn thụ):

  • Tài phá Ấn: Khi sao Ấn (Mẹ) yếu, lại gặp năm/vận Tài tinh cường vượng đi thẳng vào khắc phá Ấn thụ. Đây là hạn "Tài phá Ấn", báo hiệu mẹ dễ bị bạo bệnh hoặc qua đời.
  • Ấn tinh nhập Mộ hoặc Tử Tuyệt: Nếu sao Ấn bị Hợp hóa thành chất khác (biến mất), hoặc rơi vào vận Mộ, Tuyệt mà không có cứu ứng, thì mẹ gặp nguy hiểm.

Chồng

Với nữ mệnh, việc luận giải về chồng được xem xét qua hai yếu tố: Phu Cung (Địa chi của trụ ngày) và Phu Tinh (Chính Quan hoặc Thất Sát).

1. Năm có khả năng kết hôn?

Ứng kỳ kết hôn thường xảy ra khi Đại vận hoặc Lưu niên (thái tuế) tương tác với Phu Cung hoặc Phu Tinh thông qua các nguyên tắc sau:

  • Phu tinh hoặc Phu cung được hợp: Khi địa chi của lưu niên tạo thành Tam hợp, Bán hợp hoặc Lục hợp với Phu cung (Nhật chi), hoặc can của lưu niên có ngũ hợp với Nhật can/Phu tinh, tỷ lệ kết hôn là rất cao.
  • Nguyên lý Xung - Hợp đan xen: Nếu Phu cung trong nguyên cục đang bị hợp, gặp năm Xung mở ra sẽ cưới; ngược lại, nếu nguyên cục đang bị Xung, gặp năm Hợp lại cũng là ứng kỳ kết hôn.
  • Phu tinh xuất hiện: Đối với nữ mệnh mà trong Bát tự nguyên thủy khuyết thiếu sao Quan/Sát, hôn kỳ thường ứng vào những năm sao Quan/Sát cường vượng xuất hiện trên thiên can hoặc địa chi lưu niên.

2. Tình cảm vợ chồng

Sự êm ấm và tình cảm của người chồng phụ thuộc vào việc Phu tinh có phải là Hỷ/Dụng thần (thần có lợi cho lá số) hay không. Nếu sao Quan/Sát là dụng thần và không bị hình xung khắc phá, người chồng sẽ rất hiền tài, hết mực yêu thương và mang lại hạnh phúc cho vợ. Nếu Phu tinh ở vị trí gần gũi Nhật chủ (can tháng, can giờ) và có quan hệ tương hợp có tình, tình cảm vợ chồng sẽ vô cùng khắng khít, ân ái.

Năm dễ mâu thuẫn, rạn nứt:

  • Hôn nhân gặp sóng gió kịch liệt nhất vào những năm Thực Thần, Thương Quan cường vượng vươn lên khắc phạt sao Quan/Sát (Thương quan kiến Quan).
  • Khi Lưu niên Xung, Hình, hoặc Xuyên (Hại) trực tiếp vào Phu Cung (Nhật chi), đó là năm gia đạo bất an, vợ chồng lục đục, dễ dẫn đến ly hôn hoặc sinh ly tử biệt.
  • Nếu sao Quan/Sát bị Tỷ Kiếp (chỉ người phụ nữ khác) tranh hợp, đó là dấu hiệu chồng có ngoại tình, tình cảm bị người thứ ba nẫng tay trên. Cụ thể, Quan tinh bị Tỷ Kiếp hợp đi thì nhân tình của chồng thường có độ tuổi tương đương với người vợ.

3. Khả năng hỗ trợ của chồng cho vợ

  • Chồng là quý nhân: Nếu lá số của vợ Tỷ Kiếp quá vượng, cần Quan/Sát để khống chế; hoặc Ấn thụ quá nhiều cần Tài tinh sinh Quan để điều hòa, thì người chồng chính là "thuốc" chữa "bệnh" cho mệnh cục. Lúc này, phu tinh phát huy tác dụng đắc lực, chồng sẽ hỗ trợ mạnh mẽ cho sự nghiệp của vợ.
  • Chồng là gánh nặng: Ngược lại, nếu bản mệnh nữ quá yếu (Thân nhược) mà sao Quan/Sát lại quá vượng (trở thành Kỵ thần) mà không có Thực Thương hay Ấn thụ hóa giải, thì người chồng không những không giúp ích được mà còn mang lại áp lực nặng nề. Mệnh lý gọi đây là "Thân nhược Quan Sát vượng, phu chưởng gia phạ phu" (Vợ sợ chồng, chồng chưởng quản áp chế).

4. Sự nghiệp và tiền bạc của chồng

Ta nhìn vào trạng thái sinh - khắc của sao Quan/Sát:

  • Chồng phú quý, hiển đạt: Nếu sao Quan/Sát trong mệnh vợ có khí, thông căn vững chắc và được Tài tinh bơm sức mạnh (Tài vượng sinh Quan, Tài tinh tư Sát), người chồng ắt hẳn là người có sự nghiệp rực rỡ, giàu sang và thăng tiến. Cổ nhân có câu: "Y cẩm tàng trân, quan tinh hữu khí" (Mặc áo gấm giấu ngọc quý, đều nhờ sao Quan có khí lực).
  • Chồng khốn đốn, năng lực kém: Nếu sao Quan/Sát quá yếu ớt, lại bị Thực Thương khắc chế tơi bời mà trong Bát tự không có sao Tài (Tiền bạc) làm cầu nối cứu ứng, sự nghiệp của chồng sẽ lụi bại, bế tắc, gọi là "Phu khô". Tương tự, nếu Quan/Sát quá vượng mà không có Thực Thương hay Ấn chế hóa, sự nghiệp của chồng cũng mờ mịt, vất vả mà không có thành tựu.

Vợ

Để xem về vợ phải kết hợp đồng thời hai yếu tố: Thê Cung (Địa chi của trụ ngày) và Thê Tinh (Chính Tài hoặc Thiên Tài).

1. Năm nào có khả năng kết hôn?

  • Thê Cung được hợp hoặc xung: Nếu Địa chi của năm hoặc Đại vận tạo thành Lục hợp, Tam hợp hoặc Bán hợp với Địa chi trụ ngày (Thê cung), tỷ lệ kết hôn là rất cao. Nếu Thê cung trong nguyên cục đang bị hợp, gặp năm Xung mở ra sẽ cưới; nếu Thê cung đang bị Xung, gặp năm Hợp lại cũng là ứng kỳ kết hôn.
  • Thê Tinh xuất hiện hoặc được dẫn động: Đối với nam mệnh mà trong Bát tự không có sẵn sao Tài, khi bước vào lưu niên Tài tinh cường vượng hoặc Thiên can lưu niên thấu xuất Tài tinh chính là năm kết hôn.
  • Thê Tinh hợp vào Thê Cung: Khi Địa chi của Thê tinh (sao Tài) từ lưu niên hợp trực tiếp vào Thê cung (trụ ngày), hoặc Thê tinh trên Thiên can tạo thành cục diện "Ngũ hợp" (ví dụ Mậu hợp Quý, Giáp hợp Kỷ) với Nhật chủ, đó là lúc hôn kỳ đến.

2. Tình cảm vợ đối với chồng

Sự êm ấm phụ thuộc vào việc Thê tinh có phải là Hỷ/Dụng thần hay không. Nếu sao Tài chính là Dụng thần của lá số, mệnh chủ chắc chắn cưới được người vợ đẹp, hiền thục, phú quý và tình cảm vô cùng khắng khít. Nếu Nhật chủ thích sao Tài, và sao Tài hợp với nhàn thần hóa thành Tài tinh, thì vợ chồng đồng thuận, mặn nồng.

  • Năm dễ mâu thuẫn hoặc ly tán: Mâu thuẫn kịch liệt thường bùng phát vào những năm có Tỷ Kiên, Kiếp Tài (hoặc Dương Nhận) cực vượng tiến vào khắc phạt Tài (hiện tượng Quần kiếp tranh tài). Tài bị tổn thương, báo hiệu tình cảm rạn nứt, khắc vợ hoặc ly hôn.
  • Ngoài ra, khi Lưu niên Xung, Hình hoặc Xuyên trực tiếp vào Thê Cung (Nhật chi), đó là năm gia đạo bất an, vợ chồng dễ sinh ly tử biệt. Nếu sao Tài hợp với nhàn thần mà hóa thành Kỵ thần (ví dụ sinh trợ cho Thất Sát để phạt chồng), báo hiệu vợ có ngoại tình hoặc cãi vã liên miên.

3. Khả năng hỗ trợ của vợ cho chồng

Khả năng "vượng phu" hay nội trợ đắc lực không chỉ đơn giản là xem Thê Cung có sao tốt hay xấu, mà phải đánh giá việc Thê Cung có đóng vai trò "cứu ứng" (làm thuốc chữa bệnh) cho Cách cục của Bát tự chồng hay không.

  • Biến Hung thành Cát: Giả sử Thê Cung đóng ở sao Thương Quan vốn dĩ là hung (vì Thương Quan khắc Quan - khắc sự nghiệp của chồng). Nhưng nếu Bát tự của chồng thuộc Thất Sát Cách, thì Thương Quan ở cung vợ lại biến thành vũ khí đắc lực để "Chế Sát" (khống chế hung thần). Lúc này, người vợ lại trở thành trợ thủ nội trợ tuyệt vời nhất, trực tiếp giúp chồng thăng tiến quyền lực.
  • Biến Cát thành Hung: Ngược lại, nếu Thê Cung đóng ở sao Tài (vốn là cát), nhưng Bát tự của chồng lại là Ấn Cách (rất cần bảo vệ Ấn thụ), thì Tài tinh ở cung vợ lại quay sang phá hỏng Ấn (Tài phá Ấn). Trong trường hợp này, vợ không những không giúp được mà còn cản trở, làm hỏng sự nghiệp của chồng.

Nếu Thê tinh thấu xuất rõ ràng trên Thiên can và đóng vai trò cấu thành nên một Cách cục tốt (ví dụ Thực Thương thấu Tài làm dụng thần), thì dù Thê Cung có bị vô dụng, người vợ vẫn là nguồn hỗ trợ sự nghiệp to lớn.

4. Sự nghiệp của vợ

Để xem năng lực của vợ từ lá số người chồng, ta nhìn vào mối quan hệ sinh hóa xung quanh Thê Tinh và Thê Cung.

  • Nếu tại Nhật chi (Cung vợ) xuất hiện cục diện Thực Thần hoặc Thương Quan sinh Tài, điều này chứng tỏ người vợ không chỉ giỏi quản lý tài chính, tề gia nội trợ mà còn có đầu óc kinh doanh nhạy bén. Cung ngày có Thương Quan sinh Tài, vợ không chỉ khéo quản lý tiền bạc, giữ nhà có phép tắc, mà nếu tung hoành thương trường ắt là một tay cao thủ xuất sắc.
  • Nếu Thê tinh được cắm rễ sâu (thông căn vững chắc) trong Địa chi, bên cạnh có sao Thực/Thương liên tục bơm sức mạnh (Thực Thương sinh Tài), đồng thời có Quan tinh che chở để không bị Tỷ Kiếp cướp đoạt, thì bản thân người vợ có sự nghiệp riêng vô cùng hiển hách và giàu có.
  • Ngược lại, nếu Tài tinh bị xì hơi nhiều (Tài sinh Thất Sát), hoặc bị Tỷ Kiếp vây hãm mà không có thuốc cứu, thì vợ dẫu làm ra tiền cũng sẽ bị tiêu tán, sự nghiệp khó thành.

Con Cái

Nguyên lý chung để xác định sao con cái như sau:

  • Nam mệnh: Lấy Quan sát (Chính Quan và Thất Sát) làm sao con cái, vì Tài (Vợ) sinh ra Quan Sát.
  • Nữ mệnh: Lấy Thực thương (Thực Thần và Thương Quan) làm sao con cái, vì đây là ngũ hành do bản mệnh sinh ra. (Lưu ý: Một số phái hoặc học giả như Viên Thụ San đề xuất dùng Thực Thương làm con cái cho cả nam và nữ, tuy nhiên đa số mọi người vẫn xem như trên).

1. Số lượng con cái (Nhiều hay ít)

Việc tính toán số lượng con cái thường dựa vào Vòng Trường Sinh của Tử tinh đối chiếu với Địa chi của Trụ Giờ. Cụ thể:

  • Nhiều con: Nếu Tử tinh rơi vào các cung Trường Sinh (thường có 4 con hoặc 2-4 con), Mộc Dục (2 con), Quan Đới / Lâm Quan (3 con), Đế Vượng (5 con). Về mặt Cách cục, lá số Thân vượng, không có Ấn thụ, có Thực Thương thì con tất nhiều; hoặc Thân vượng, Thực Thương nhẹ nhưng có Tài tinh thì con nhiều và hiền tài.
  • Ít con hoặc hiếm muộn: Nếu Tử tinh rơi vào cung Suy (2 con), Bệnh, Tuyệt, Thai, Mộ (chỉ có 1 con), hoặc Tử (đến già không có con, phải nuôi con nuôi). Ngoài ra, các cấu trúc Bát tự mang tính thiên lệch như: Hỏa viêm Thổ táo (Lửa rực đất khô), Thủy phiếm Mộc phù (Nước tràn gỗ nổi), Kim hàn Thủy lãnh (Vàng lạnh nước buốt), hoặc Ấn thụ/Thực Thương chồng chất khắc phạt nhau đều chủ về hiếm muộn hoặc không có con.
  • Lưu ý: vào thời hiện đại, số lượng con chỉ mang tính tham khảo, không thể cứng nhắc áp dụng theo sách cổ.

2. Trai hay gái nhiều

  • Đối với Nam mệnh: Thất Sát (Thiên Quan) đại diện cho con trai; Chính Quan đại diện cho con gái. Nếu Thất Sát có Thực Thần chế hóa thì sinh con trai, không có chế hóa hoặc dùng Chính Quan thì sinh con gái.
  • Đối với Nữ mệnh: Thương Quan đại diện cho con trai; Thực Thần đại diện cho con gái.
  • Dấu hiệu sinh nhiều gái/trai: Nếu Nam mệnh Thân yếu, Quan Sát nặng, Ấn thụ nhẹ mà Tài tinh lại ẩn phục thì chắc chắn đẻ nhiều con gái. Ngược lại, Thân yếu, Thất Sát nặng, Thực Thương nhẹ mà có Tỷ Kiếp thì gái nhiều trai ít.

3. Tình cảm với con cái

Chúng ta xem Trụ Giờ và sao con cái có phải là Hỷ/Dụng thần hay không:

  • Nếu Dụng thần nằm ở Trụ Giờ, con cái sẽ sinh sôi nảy nở và bản mệnh được nhờ cậy, hưởng phúc từ con cái. Nếu khí thế của Bát tự chảy và dừng lại ở Trụ Giờ là các Cát thần (Tài, Quan, Thực, Ấn), bản mệnh chắc chắn tay trắng lập nghiệp thành công và con cái vô cùng hiếu thảo, vợ hiền con ngoan. Nếu Trụ Giờ là Chính Ấn, về già con cái sẽ hết mực hiếu thuận.
  • Nếu Trụ Giờ là các Hung thần (Thương Quan, Kiếp Tài, Kiêu Thần, Dương Nhận), bản mệnh sẽ sinh ra những đứa con hư hỏng, ngang ngược, hoặc vì con cái mà tán gia bại sản, rước họa vào thân. Nếu Trụ Giờ có Tỷ Kiếp, con cái bất hiếu và làm phá tán tài sản. Đặc biệt, nếu Trụ Giờ (Cung con cái) hoặc Tử tinh bị rơi vào cục diện Tam Hình (như Dần-Tỵ-Thân, Sửu-Tuất-Mùi), con cái sinh ra dễ mang bạo bệnh, tàn tật, hoang đàng hoặc bất hiếu vô đức.

4. Sự nghiệp của con cái

  • Con cái thành đạt, quý hiển: Cần nhìn vào Thiên Can Trụ Giờ. Ví dụ, nếu lá số thuộc Cách Tài mà Trụ Giờ thấu Thực Thần, hoặc Cách Quan mà Trụ Giờ thấu Tài tinh, thì gọi là "Thời can hữu dụng" (Can giờ có ích). Khi Can giờ có ích, ngay cả khi Địa chi Trụ Giờ rơi vào cung Tử, Tuyệt, con cái sinh ra vẫn vô cùng quý hiển, tài năng xuất chúng (chỉ là số lượng không nhiều). Nếu lại được sinh vượng thì "con lân cháu phượng quấn quýt quanh gối", tiền đồ không thể đong đếm được. Sách Tử Bình Chân Thuyên và Trích Thiên Tủy cũng ghi nhận rằng, bản thân Dụng thần của lá số chính là sao con cái; nếu Dụng thần cường vượng, không bị tổn thương thì con cái chắc chắn sẽ phát đạt, vinh hiển. Nếu Trụ Giờ có Chính Tài kết hợp với Quan/Ấn, thế hệ sau sẽ vô cùng phát đạt, công danh rạng rỡ.
  • Con cái bần tiện, phá bại: Nếu Thiên Can Trụ Giờ là Kỷ thần, phá hỏng Cách cục của lá số, thì dù Trụ Giờ có nằm ở cung Sinh hay Vượng, con cái cũng vô dụng, khó nuôi hoặc không có tiền đồ. Nếu Dụng thần của lá số bị tổn thương, khắc phá nặng nề, con cái sinh ra dễ trở thành kẻ bất hiếu hoặc yểu mệnh.

Nhận xét